Bản dịch của từ 餘 trong tiếng Việt
餘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
餘 (Tính từ)
(Hình thanh: bộ thực + âm dư) Gốc nghĩa: no đủ, ăn no
(形聲。從食,餘聲。本義:飽足)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
No đủ, ăn no no nê như người Việt ta nói 'dư dả'
飽足。足食得飽
Còn lại, thừa ra như 'dư ra' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống chữ 'dư' trong 'dư thừa'
剩下;剩餘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
餘 (Tính từ)
Còn thừa, dư thừa, nhiều hơn cần thiết, như 'dư sức' hay 'dư tiền'
剩下的,多餘的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Còn sót lại, để lại như 'dư chấn' (di chứng), 'dư hương' (mùi thơm còn lại)
殘留的;遺留的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần phụ, thứ yếu, không chính, như 'dư sự' (việc phụ)
次要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không dứt, vô tận, như 'dư âm' (âm vang còn lại)
不盡,無窮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần còn lại, phần khác, như 'dư luận' (ý kiến khác)
其餘,其他,以外
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Số lẻ, hơn một số nguyên, như 'năm mươi dư tuổi' (hơn 50 tuổi)
多,表示整數後不定的零數
