Bản dịch của từ 餛 trong tiếng Việt
餛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
餛 (Danh từ)
【hún】
01
Xem chữ “馄” (món há cảo, bánh bột nước nhân thịt)
见“馄”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 䊐, 餫, 馄
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊐
渾
魂
䰟
㨡
䡣
忶
鼲
䴷
㑮
㮯
混
餐
饜
饊
飵
䬽
饚
䬲
餳
餲
餯
餤
餒
䃝
薈
霕
䈲
擜
賯
𠆍
窹
壌
夁
潚
䪔
