Bản dịch của từ 餞 trong tiếng Việt
餞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
餞 (Danh từ)
【jiàn】
01
Xem chữ “饯” (tiễn) - tiễn biệt, tiệc chia tay (như tiễn bạn đi xa)
见“饯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 䬻, 饯
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨴
剣
榗
见
饯
瀳
礀
徤
㦗
踐
見
鐧
饁
䬰
飢
䬿
餌
餭
餵
饒
餅
饘
饑
䭤
膴
頶
撼
濒
篜
䗦
衡
蕻
隷
瘭
螓
彜
