Bản dịch của từ 餟 trong tiếng Việt
餟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
餟 (Danh từ)
【zhuì】
01
Vòng tròn dùng để thờ cúng và tế lễ
绕神龛祭祀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 啜, 醊, 腏
- Hình thái radical:
- ⿰飠叕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孎
𠕗
䍳
繛
嚽
㲋
吷
绰
䂐
鋜
娕
拺
䭩
飹
饝
䬢
餑
䬧
餷
飳
餸
餅
饏
䭅
擓
㯤
䙕
䛺
篹
𠒽
㢚
輶
𠆗
䢮
䆯
鴝
