ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
餠铛
Bảng phân tích âm vị 餠
Bǐng
Chảo dẹt để đặt lên lửa rán/áp bánh (giống cái mâm sắt lớn); có thể gọi là 'chảo nướng/ráo' cổ
放在炉火上烙饼用的平底锅,像个大铁盘。
bǐng
餠
dāng
铛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép