ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
餧食
Bảng phân tích âm vị 餧
Wèi
Cho ăn; nuôi (thức ăn cho người hoặc súc vật)
喂养。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wèi
餧
shí
食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép