Bản dịch của từ 館 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǎn
01

Xem chữ “” (quán) – nơi công cộng như nhà hàng, thư viện, khách sạn (nhớ câu: “đi quán ăn, quán sách”)

见“馆”。

Ví dụ
館
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
舘, 馆, 館
Hình thái radical:
⿰,飠,官
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép