ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
餫夫
Bảng phân tích âm vị 餫
Yùn
Người lao dịch chở lương thực; phu kéo/êng chở thóc, gạo (từ cổ, chỉ hạng người làm công vận chuyển lương thực)
运送粮食的夫役。
yùn
餫
fū
夫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép