ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
餫饷
Bảng phân tích âm vị 餫
Yùn
Vận chuyển lương thực, chở quân nhu (giao hàng tiếp tế cho binh sĩ)
运送粮饷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yùn
餫
xiǎng
饷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép