Bản dịch của từ 餰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

Cháo, món ăn lỏng như cháo dễ tiêu hóa (như cháo gạo nấu nhừ)

粥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
䭈, 𩛧, 𩜾, 𩱃, 𩱡, 𩱤, 饘
Hình thái radical:
⿰,飠,衍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丿丨丶丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép