Bản dịch của từ 餰粥 trong tiếng Việt
餰粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
餰粥 (Danh từ)
【jiān zhōu】
01
Một loại cháo (trong văn cổ), cũng viết là “{?}粥” — chỉ món cháo, thường dùng trong văn viết cũ
1.亦作“{?}粥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cháo đặc, cháo sánh (loại cháo dày)
2.厚粥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餰粥
jiān
餰
zhōu
粥
Các từ liên quan
餰饵
餰鬻
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 䭈, 𩛧, 𩜾, 𩱃, 𩱡, 𩱤, 饘
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,衍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿丿丨丶丶丶一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫼
礛
馢
漸
韀
鰹
蕳
搛
鞬
䶬
冿
碊
䭉
䬨
飶
餣
䬧
䬬
饂
饁
䭣
䭟
餢
饃
藅
駺
䤹
䱎
䵶
孻
鞞
䩫
燡
鳇
貔
㷾
