Bản dịch của từ 餰鬻 trong tiếng Việt
餰鬻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
餰鬻 (Danh từ)
【jiān yù】
01
Một loại cháo hoặc bột nấu loãng (cùng nghĩa với 餰粥), từ Hán cổ ít dùng
亦作“{?}鬻”。同“餰粥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餰鬻
jiān
餰
yù
鬻
Các từ liên quan
餰粥
餰饵
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 䭈, 𩛧, 𩜾, 𩱃, 𩱡, 𩱤, 饘
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,衍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿丿丨丶丶丶一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫼
礛
馢
漸
韀
鰹
蕳
搛
鞬
䶬
冿
碊
䭉
䬨
飶
餣
䬧
䬬
饂
饁
䭣
䭟
餢
饃
藅
駺
䤹
䱎
䵶
孻
鞞
䩫
燡
鳇
貔
㷾
