Bản dịch của từ 餱 trong tiếng Việt
餱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
餱 (Danh từ)
【hóu】
01
Đồ khô, thực phẩm khô dùng để dự trữ (như gạo khô, thịt khô) – dễ nhớ như 'hầu' ăn khô, tích trữ lâu dài.
同“糇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 糇, 𩛫, 𩝍
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,侯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿丨乚一丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤧
鍭
䂉
侯
鯸
翵
銗
䫛
猴
篌
㮢
䗔
䬴
餦
餒
飾
䬢
飧
餝
䬵
餰
饐
䭇
饀
檉
㱆
䨠
䱎
瞮
鴭
蟋
縷
濢
鴻
癅
鍒
