Bản dịch của từ 餲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

(Động từ)

ài
01

Phân huỷ; trở mùi; ôi (thức ăn)

食物经久而变味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餲
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
䬵, 𩟮
Hình thái radical:
⿰飠曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép