Bản dịch của từ 餹 trong tiếng Việt
餹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
餹 (Danh từ)
【táng】
01
Đường (đường (chất ngọt), con đường, phố xá)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 糖, 餳, 饄
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶一丿乚一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饄
䣘
塘
醣
㼺
䕋
糃
瑭
䉎
㙶
㜍
闛
餜
䭢
䬶
饎
饏
䭣
饞
䭟
飧
餝
䭐
餒
蟦
䉊
翻
𠐨
䄢
鵔
馤
瓊
𠆜
覱
藵
雙
