Bản dịch của từ 餺 trong tiếng Việt
餺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
餺 (Danh từ)
【bó】
01
Xem chữ “馎” (một loại bánh gạo truyền thống)
见“馎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 䬪, 馎, 𩞽, 𩟛, 𪍡
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶一丿乚一一丨丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镈
䮂
䫊
袹
䵗
仢
帛
䊿
榑
襏
萡
馎
䭩
饐
飤
飰
饕
餚
饙
餠
餫
飪
飢
餩
繩
攅
蟘
䴛
繢
嚙
鹮
騏
蟳
鯏
醥
嚖
