Bản dịch của từ 餼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Thịt tươi, thịt đỏ chưa qua chế biến (như thịt sống trong bữa cỗ)

生肉

Ví dụ
02

Lương thực, vật phẩm cung cấp nuôi dưỡng, như tiền lương hay trợ cấp (dễ nhớ như “xì xào” chuyện tiền bạc)

給養;俸祿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Chữ hình thanh, bộ thực + thanh khí. Gốc chữ viết là “”. Nghĩa gốc: lúa gạo biếu tặng người khác)

(形聲。從食,氣聲。字本作「氣」。本義:贈送人的穀物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lúa gạo biếu tặng, như món quà lương thực (nhớ câu “xì xì lúa gạo” dễ nhớ)

同本義

Ví dụ
05

Sống động như những con vật hiến tế còn sống (như “dẫn lối” cho vật tế)

活的牲口

Ví dụ
餼
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【XÌ】
Các biến thể:
䊠, 䬣, 氣, 饩, 𦞝, 𩚤, 𩛹
Hình thái radical:
⿰,飠,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶ノ一一フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép