Bản dịch của từ 餽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kuì
01

Biếu tặng thức ăn hoặc quà cáp (như trong câu '餽贈' nghĩa là tặng quà)

同“馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餽
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
饋, 𧷛
Hình thái radical:
⿰,飠,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép