Bản dịch của từ 饃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bánh làm từ bột mì, thường là bánh bao hấp (như bánh mỡ, dễ nhớ vì 'mô' gần giống 'mỡ' - món ăn hấp dẫn)

〈方〉麵制食品,通常指饅頭:~~。蒸~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

饃
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
饝, 𥽓, 𥽨
Hình thái radical:
⿰,飠,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép