Bản dịch của từ 饅 trong tiếng Việt
饅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
饅 (Danh từ)
【mán】
01
Xem chữ “馒” (bánh bao hấp, món ăn quen thuộc của người Hoa và Việt)
见“馒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MÁN】
- Các biến thể:
- 䊡, 馒, 𪍩
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯶
䊡
㒼
䅼
鬗
蛮
瞒
䟂
馒
瞞
姏
䰋
䬽
食
䬧
飾
饏
餽
餈
饝
餒
饖
饇
饃
䱜
攉
鏲
饇
鯤
鯖
警
鯧
鯺
瀜
繫
簳
