Bản dịch của từ 饊 trong tiếng Việt
饊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
饊 (Danh từ)
【sǎn】
01
Xem chữ “馓” (bánh mì chiên giòn hình tròn, dễ nhớ như món ăn vặt giòn tan)
见“馓”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 糤, 馓, 𩟴
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,散
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傘
繖
糤
䉈
糝
䫩
仐
䊉
㧲
鏒
馓
糣
饖
䭊
飶
飢
䭎
飣
䭐
饟
饇
餎
餡
䭦
繿
䮬
孉
鳝
䁼
辮
鐷
䌨
鏸
䳨
鶥
𠐽
