Bản dịch của từ 饋 trong tiếng Việt
饋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
饋 (Động từ)
【kuì】
01
Xem chữ “馈” (dùng để tặng thức ăn hoặc quà cáp)
见“馈”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 餽, 馈, 𠩸, 𩟱
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,貴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媿
籄
溃
憒
匱
䁛
䙡
䍪
㤬
䕚
聵
喟
饎
䭐
餛
餥
䬮
餃
䬲
飶
餖
䭦
饑
饟
醴
蘛
纂
黪
斆
鼯
齡
䩾
嚱
瓏
䯢
攖
