Bản dịch của từ 饍宰 trong tiếng Việt
饍宰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
饍宰 (Danh từ)
【shàn zǎi】
01
Người nấu cơm, đầu bếp phục vụ ăn uống (thường chỉ người làm việc trong bếp, giống ‘膳夫’).
膳夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饍宰
shàn
饍
zǎi
宰
Các từ liên quan
饍御
饍羞
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 膳
- Hình thái radical:
- ⿰飠善
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歚
赡
墡
疝
䄠
骟
䡪
訕
䥇
謆
缮
苫
飥
餵
䬳
䬱
飶
䭈
餉
餅
餕
飮
䬨
餡
鶙
瓑
䗾
盭
蠘
麙
䩋
瀷
鹺
饒
䰋
櫨
