Bản dịch của từ 饎餴 trong tiếng Việt
饎餴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
饎餴 (Danh từ)
【chì fēn】
01
Chỉ các món ăn, rượu và cơm nước; thức ăn uống trong bữa tiệc hoặc bữa ăn ngon
指酒菜饭食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饎餴
chì
饎
fēn
餴
Các từ liên quan
饎人
饎爨
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
- Các biến thể:
- 糦, 𩛉, 𩜂, 𩜮, 𩝮, 𩞡, 𩟄
- Hình thái radical:
- ⿰飠喜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犧
氥
酅
邜
榽
息
浠
犀
歙
娭
瘜
卥
餙
餰
䬰
饡
䭓
餩
䬳
饏
䬨
䬱
䭠
餳
䕵
蘥
䩾
臜
獼
鶞
䥟
䟉
㘥
鬒
㸌
嚼
