Bản dịch của từ 饏 trong tiếng Việt
饏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
饏 (Tính từ)
【dàn】
01
Không có vị, nhạt nhẽo như nước lã (nhớ đến 'đạm' nghĩa là nhạt)
无味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䭛
- Hình thái radical:
- ⿱,敢,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨一一一丿一丿丶丿丶一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄷
膻
淡
泹
嘾
惮
醈
旦
僤
憺
擔
䳉
䬻
䭚
餯
餬
餃
館
餏
饟
餵
饐
饛
飹
鐑
癦
轙
鏳
騴
蘘
鷀
譬
纃
㣹
䳧
櫿
