Bản dịch của từ 饐热 trong tiếng Việt

饐热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

饐热 (Tính từ)

yì rè
01

Chỉ cơm (thức ăn) bị thiu, lên men hỏng hoặc có mùi ôi; “” ở đây nghĩa là sinh nhiệt/ấm (do lên men)

指饭食发酵变质。热,发热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饐热

Các từ liên quan

饐死
饐餲
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
饐
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
䓹, 䬥, 䭇, 𦠉, 篒, 𩚂
Hình thái radical:
⿰飠壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép