Bản dịch của từ 饒 trong tiếng Việt
饒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
饒 (Tính từ)
【ráo】
01
Xem chữ “饶” (Nhiều, phong phú như ruộng đồng bội thu)
见“饶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 嬈, 饶, 𩜙
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕘
䫞
㹛
襓
橈
饶
娆
桡
荛
嬈
䭢
䭇
飵
饏
䭦
飸
饜
饓
餶
䬢
餒
館
嚷
𠑑
竷
騸
麵
鰔
嚽
䇀
鏺
饎
䃲
蘯
