Bản dịch của từ 饓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēng
01

Ăn no căng bụng, cảm giác đầy ứ khó chịu như muốn nổ bụng (nhớ câu 'no căng như cái chưng')

过饱,肚胀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

饓
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Các biến thể:
𩞦
Hình thái radical:
⿰,飠,棠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨丶丿丶乚丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép