Bản dịch của từ 饔人 trong tiếng Việt
饔人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
饔人 (Danh từ)
【yōng rén】
01
Danh từ chỉ chức quan thời xưa; người trông coi việc cắt, nấu, phục vụ cơm nước (tương tự bếp trưởng/quan bếp cung đình).
1.古官名。掌切割烹调之事。
Ví dụ
02
2.泛指厨师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饔人
yōng
饔
rén
人
Các từ liên quan
饔夫
饔子
饔膳
饔飦
饔飧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 𩛛, 𩝹, 𩞠, 𩟀, 𩟷
- Hình thái radical:
- ⿱,雍,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噰
傭
鱅
廱
滽
牗
臃
庸
雝
嗈
牅
郺
餓
饓
䬫
餽
䭢
飴
飣
䭏
䬯
飺
餥
䭅
纒
鑔
鰿
鱌
䇁
䲆
䘉
䵃
䲀
灔
囅
囌
饔飧
饔饩
饔飧不继
