Bản dịch của từ 饔夫 trong tiếng Việt

饔夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

饔夫 (Danh từ)

yōng fū
01

Đầu bếp/nhân viên bếp (người làm bếp trong bếp công cộng hoặc cung đình)

厨工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饔夫

yōng

Các từ liên quan

饔人
饔子
饔膳
饔飦
饔飧
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
饔
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𩛛, 𩝹, 𩞠, 𩟀, 𩟷
Hình thái radical:
⿱,雍,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép