Bản dịch của từ 饕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

(Tính từ)

tāo
01

Tham của; tham ăn

贪财;贪食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

饕
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
䬢, 䬭, 叨, 飸, 饀, 𧈐, 𩚓, 𩜻, 𩝵, 𩞂, 𩞣
Hình thái radical:
⿱,號,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一フノ一フノフノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép