Bản dịch của từ 饕餮 trong tiếng Việt

饕餮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

饕餮 (Danh từ)

tāo tiè
01

Thao thiết (con vật thần thoại, hoa văn trên đồ đồng Trung Quốc)

传说中的一种凶恶贪食的野兽,古代铜器上面常用它的头部形状做装饰,叫做饕饕纹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ tham ăn; người ham ăn; người sành ăn

比喻贪吃的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người hung ác; người hung dữ

凶恶贪婪的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饕餮

tāo

tiè

饕
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
䬢, 䬭, 叨, 飸, 饀, 𧈐, 𩚓, 𩜻, 𩝵, 𩞂, 𩞣
Hình thái radical:
⿱,號,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一フノ一フノフノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép