Bản dịch của từ 饕餮大餐 trong tiếng Việt
饕餮大餐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
饕餮大餐 (Thành ngữ)
【tāo tiè dà cān】
01
Bữa ăn thịnh soạn
丰盛的宴席
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饕餮大餐
tāo
饕
tiè
餮
dà
大
cān
餐
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 䬢, 䬭, 叨, 飸, 饀, 𧈐, 𩚓, 𩜻, 𩝵, 𩞂, 𩞣
- Hình thái radical:
- ⿱,號,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一フノ一フノフノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滔
韬
幍
嫍
瑫
弢
𠚜
詜
涛
䬢
㹗
掏
飲
餬
䬮
餁
餕
餱
養
餈
䭊
䬲
䭘
餧
驔
䳻
鷟
䲎
蘱
躓
攢
䰝
鰽
驍
襷
䜲
饕餮
老饕
饕客
饕餮纹
饕餮大餐
饕餮之徒
