Bản dịch của từ 饕餮纹 trong tiếng Việt

饕餮纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

饕餮纹 (Danh từ)

tāo tiè wén
01

Hoa văn Thao Thiết

古代中国的一种装饰纹样,形状类似饕餮,通常用于青铜器和陶器上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饕餮纹

tāo

tiè

wén

饕
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
䬢, 䬭, 叨, 飸, 饀, 𧈐, 𩚓, 𩜻, 𩝵, 𩞂, 𩞣
Hình thái radical:
⿱,號,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一フノ一フノフノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép