Bản dịch của từ 饗 trong tiếng Việt
饗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
饗 (Động từ)
【xiǎng】
01
Xem chữ “飨” (cùng âm hưởng, nghĩa là thiết đãi, chiêu đãi)
见“飨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 飨
- Hình thái radical:
- ⿱,鄉,食
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノ丶フ一一フ丶フ丨ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晑
餉
想
饷
享
响
䊑
鱶
銄
䙹
蠁
飨
䭄
餎
䭀
䬵
飪
餠
餦
饑
飬
飱
飧
養
釋
躅
𠑟
聻
鰓
㶍
巏
魔
䄤
䥜
譞
䡀
