Bản dịch của từ 饘 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

(Danh từ)

zhān
01

Cháo đặc, sánh như cháo đặc nấu kỹ (giúp nhớ: 'châm' như cháo đặc, dẻo dính)

稠粥

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cháo loãng, cháo ăn hàng ngày (tương tự cháo bình thường)

泛指稀饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhān
01

Nấu cháo, làm cháo (hành động nấu cháo để ăn)

煮粥

Ví dụ
02

Ăn cơm, dùng bữa (từ cổ, nghĩa rộng là ăn)

吃饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

饘
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂM】
Các biến thể:
䊕, 䬤, 飦, 餰, 𢐹, 𥼷, 𩛻, 𩱯, 𫗴
Hình thái radical:
⿰,飠,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép