Bản dịch của từ 饙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

(Động từ)

fēn
01

Hấp cơm

To steam rice

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

饙
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
餴, 𩚰, 𩝀, 𩝂, 𩝼, 𩞑, 𩞳, 𩞴, 𩟲
Hình thái radical:
⿰飠賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép