Bản dịch của từ 饙饎 trong tiếng Việt
饙饎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
饙饎 (Động từ)
【fēn chì】
01
Nấu cơm, làm rượu; hành động chế biến đồ ăn và rượu.
谓煮饭做酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饙饎
fēn
饙
chì
饎
Các từ liên quan
饙饭
饙馏
饎人
饎爨
饎餴
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 餴, 𩚰, 𩝀, 𩝂, 𩝼, 𩞑, 𩞳, 𩞴, 𩟲
- Hình thái radical:
- ⿰飠賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈖
梤
衯
雰
訜
朆
竕
分
吩
昐
翂
錀
饊
饠
䭦
餩
䬧
飧
餑
䭜
餻
䭇
餃
餙
轗
䟋
嚱
㸋
镳
攘
鐃
骦
㺤
覹
鏺
饎
