Bản dịch của từ 饚 trong tiếng Việt
饚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
饚 (Tính từ)
【hài】
01
Giống như chữ “餀” (một chữ hiếm, liên quan đến thức ăn hoặc đồ nuôi dưỡng), giúp nhớ dễ dàng qua hình dạng và âm đọc tương tự.
同“餀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 餀
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,蓋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餀
䇋
嗐
絯
㱚
亥
氦
拸
䍖
𠀅
駭
害
餎
饓
䭐
䭇
饛
餡
䭄
䬵
飩
餃
䭛
餘
䶁
䆍
欃
𠆞
纇
灈
㸍
贒
鑓
櫻
爝
䜙
