Bản dịch của từ 饛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

méng
01

Hình ảnh thức ăn đầy ắp trong đồ đựng, như đĩa cơm đầy tràn (dễ nhớ như món ăn ngon đầy đặn trên mâm)

食物盛满器皿的样子:“有~簋飧。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

饛
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÃNG】
Các biến thể:
䀄, 𥁚, 𥁶, 𩝬
Hình thái radical:
⿰,飠,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép