Bản dịch của từ 饜 trong tiếng Việt
饜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
饜 (Tính từ)
【yàn】
01
Xem chữ “餍” (đầy đủ, no nê, ăn no căng bụng)
见“餍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YÀN】
- Các biến thể:
- 厭, 餍, 𤹍, 𤻩, 𤼛, 𩞚, 𩞹, 𩩶, 𩪴
- Hình thái radical:
- ⿸,厭,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醼
驠
匽
贋
齞
䴏
觾
騐
嬮
贗
棪
洝
餠
䭓
䭨
飫
饉
饗
餣
餛
饁
䭝
饕
饍
䠭
攪
贚
鑦
囐
讐
㿙
䰒
齯
䥳
䲌
鱏
