ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饝
Bảng phân tích âm vị 饝
Mó
Mô; như 'mô (bánh bao)'. (Danh) Bánh bột; mó; món ăn từ thịt lợn
饝是一种用猪肉制作的食品,通常是经过腌制或烹饪后食用的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép