Bản dịch của từ 饟 trong tiếng Việt
饟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
饟 (Danh từ)
【xiǎng】
01
Tiền lương và lương thực cấp cho quân lính (nhớ như 'tưởng' thưởng cho lính ăn)
同“饷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 餉
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲞
鯗
想
饗
饷
响
䖮
飨
銄
㗽
䙹
享
蠰
馕
欜
䂇
憹
嚢
饢
乪
涳
囊
搑
餸
餶
餘
饜
䬯
饅
餀
飢
飣
餞
䭎
餟
齇
鼝
欖
馕
欛
䴞
攮
鸍
黵
籭
䊴
矡
