Bản dịch của từ 饡饭 trong tiếng Việt
饡饭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
饡饭 (Danh từ)
【zàn fàn】
01
Món cơm rưới canh hoặc cơm chan (cơm được tưới/đổ canh lên ăn)
以羹浇之饭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饡饭
zàn
饡
fàn
饭
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 䬤, 𩛻, 𩟌, 𩟪
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙻
暫
囋
䟃
讚
蹔
瓒
灒
暂
䥄
酇
䬤
餐
餉
䭙
餾
飰
饠
餚
餡
饊
飮
飫
䭘
黷
龞
䖅
鬤
㦭
驡
灥
驦
䡾
驧
飍
靍
