Bản dịch của từ 饢 trong tiếng Việt
饢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náng | ㄋㄤˊ | n | ang | thanh sắc |
饢 (Danh từ)
【náng】
01
Bánh nướng hình tròn làm từ bột mì ở các vùng phía bắc Trung Quốc.
北方地区一种用面粉制成的圆形烤饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
- Các biến thể:
- 馕, 𩛡
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,囊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欜
嚢
搑
乪
䂇
饟
馕
憹
涳
蠰
囊
餴
䭀
䬮
䭋
䬶
飢
䬼
饜
䭤
餘
餷
䬫
爨
厵
䉹
麣
鱺
籱
癵
䆐
驫
鸞
鸝
䂅
饢饼
饢皮
