Bản dịch của từ 饤坐 trong tiếng Việt
饤坐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
饤坐 (Danh từ)
【dìng zuò】
01
Xem “饤座” — chỗ ngồi hoặc ghế (cách viết cổ, liên quan đến nơi ngồi ăn hoặc chỗ ngồi trong đình/nhà cổ)
见“饤座”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饤坐
dìng
饤
zuò
坐
Các từ liên quan
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座
饤座梨
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
