Bản dịch của từ 饤坐男 trong tiếng Việt
饤坐男
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
饤坐男 (Danh từ)
【dìng zuò nán】
01
Một loại tên gọi cổ chỉ quả lê (饤座梨) — tức là 'hình thức/biệt danh của quả lê' trong văn bản cổ
犹言饤座梨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饤坐男
dìng
饤
zuò
坐
nán
男
Các từ liên quan
饤坐
饤坐梨
饤坐黎
饤座
饤座梨
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
男丁
男中音
