Bản dịch của từ 饤座 trong tiếng Việt

饤座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

饤座 (Danh từ)

dìng zuò
01

Chỗ ngồi dành cho người ăn trong chùa/miếu (cách viết cổ: 饤坐)

1.亦作“饤坐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bày biện đồ ăn lên mâm, đặt thức ăn trên chỗ ngồi (cổ ngữ: sắp đặt lễ vật/đồ ăn tại nơi tiếp khách)

2.谓陈设于座席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một giống lê (饤座梨) — một loại quả lê (Hán-Việt: Định tọa/đỉnh tọa, nhưng thường gọi là lê 饤座)

3.指饤座梨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饤座

dìng

zuò

Các từ liên quan

饤坐
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座梨
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
饤
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Các biến thể:
飣, 𦘭
Hình thái radical:
⿰饣丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép