Bản dịch của từ 饤座梨 trong tiếng Việt
饤座梨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
饤座梨 (Danh từ)
【dìng zuò lí】
01
Một cách viết cổ/异体字 của từ '饤坐梨'(không phổ biến); tên một loại táo lê hoặc thuật ngữ cổ về trái cây/đồ ăn (chỉ dùng trong văn bản cổ).
1.亦作“饤坐梨”。
Ví dụ
02
梨子陈列于席,借指宴席上受人敬重、受人称赞的优秀人物(俗比为“宴席上的摆设梨”即受人景仰之士)。
2.席间供陈设之梨。比喻受人敬慕的秀异之士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饤座梨
dìng
饤
zuò
座
lí
梨
Các từ liên quan
饤坐
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
