ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饤案
Bảng phân tích âm vị 饤
Dìng
Chất đống trên bàn/sổ sách; để ngổn ngang trên mặt bàn (như tài liệu, đồ vật chất thành đống trên án bàn).
堆积于案桌。
dìng
饤
àn
案
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép